衣架

衣架
jià
y giá

móc treo quần áo; giá treo quần áo

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#30821
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    móc treo quần áo; giá treo quần áo

    • Xin hãy treo quần áo lên móc.

  2. danh từ

    giá treo quần áo; mắc áo

    • Xin hãy treo quần áo lên mắc áo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.