Tới nội dung chính

衣架

衣架
yījià
y giá

móc treo quần áo; giá treo quần áo

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#30821
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    móc treo quần áo; giá treo quần áo

    • 。

      Xin hãy treo quần áo lên móc.

  2. 貳名danh từ

    giá treo quần áo; mắc áo

    • 。

      Xin hãy treo quần áo lên mắc áo.

衣
yī
y
BỘ THỦ⾐
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu