衣子

衣子
y tử

vỏ bọc; lớp bọc ngoài (của máy bay, tàu, v.v.)

1 nghĩa#47985
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ bọc; lớp bọc ngoài (của máy bay, tàu, v.v.)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.