衣夹

衣夹
jiā
y giáp

kẹp quần áo; kẹp phơi đồ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹp quần áo; kẹp phơi đồ

    • Xin hãy dùng kẹp quần áo kẹp chặt quần áo.

  2. danh từ

    kẹp quần áo; kẹp phơi đồ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.