街机

街机
jiē
nhai cơ

máy trò chơi điện tử thùng; máy arcade

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy trò chơi điện tử thùng; máy arcade

    • Anh ấy thích chơi game thùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hành(đường đi, bước đi)BỘ
  • khuê(ngọc khuê)HÀI THANH

Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.