行栈

行栈
hángzhàn
hàng sạn

kho hàng; nhà kho trung gian (của thương nhân)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kho hàng; nhà kho trung gian (của thương nhân)

    • Kho hàng này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.