行板

行板
xíngbǎn
hành bản

nhịp andante; nhịp vừa phải (thuật ngữ âm nhạc)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhịp andante; nhịp vừa phải (thuật ngữ âm nhạc)

    • Bản nhạc này là andante.

  2. danh từ

    nhịp độ vừa phải; andante (âm nhạc)

    • Bản nhạc này là hành bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.