行星

行星
xíngxīng
hành tinh

hành tinh; hành tinh (thiên thể)

1 nghĩa#4465Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành tinh; hành tinh (thiên thể)

    绕太阳转动的大的天体rào tàiyáng zhuǎndòng de dà de tiāntǐ

    • Trái đất là một hành tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.