行政

行政
xíngzhèng
hành chính

hành chính; hành chính quản lý

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#9958
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hành chính; hành chính quản lý

    政府机构对社会事务的管理工作zhèngfǔ jīgòu duì shèhuì shìwù de guǎnlǐ gōngzuò

    • Anh ấy phụ trách công việc hành chính.

  2. tính từ

    hành chính; (tính từ) thuộc về hành chính; hành pháp

    关于政府管理事务的;属于执行权的guānyú zhèngfǔ guǎnlǐ shìwu de;shǔyú zhíxíng quán de

    • Anh ấy phụ trách công việc hành chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.