Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
血统
huyết thống; dòng dõi; nòi giống
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyết thống; dòng dõi; nòi giống
中人的祖先和家族的血缘关系rén de zǔxiān hé jiāzú de xuèyuán guānxi
- 。
Họ có huyết thống thuần chủng.
- 貳名danh từ
huyết thống; dòng dõi; nguồn gốc
中人的祖先和家族关系rén de zǔxiān hé jiāzú guānxi
- 。
Anh ấy có huyết thống hoàng gia.
- 參名danh từ
huyết thống; dòng dõi; nguồn gốc
中一个人的祖先和家族来源yī ge rén de zǔxiān hé jiāzú láiyuán
- 。
Anh ấy có dòng máu Trung Quốc thuần khiết.
解字
GIẢI TỰhuyết thống; dòng dõi; nòi giống
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyết thống; dòng dõi; nòi giống
中人的祖先和家族的血缘关系rén de zǔxiān hé jiāzú de xuèyuán guānxi
- 。
Họ có huyết thống thuần chủng.
- 貳名danh từ
huyết thống; dòng dõi; nguồn gốc
中人的祖先和家族关系rén de zǔxiān hé jiāzú guānxi
- 。
Anh ấy có huyết thống hoàng gia.
- 參名danh từ
huyết thống; dòng dõi; nguồn gốc
中一个人的祖先和家族来源yī ge rén de zǔxiān hé jiāzú láiyuán
- 。
Anh ấy có dòng máu Trung Quốc thuần khiết.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.