血压计

血压计
xuè
huyết áp kế

máy đo huyết áp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy đo huyết áp

    • Tôi cần một máy đo huyết áp.

  2. danh từ

    máy đo huyết áp

    • Tôi cần một cái máy đo huyết áp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mãnh(cái chén, bát đĩa)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)HỘI Ý

Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.