蠕滑

蠕滑
huá
nhu hoạt

trượt từ từ; trượt nhanh (cơ học ma sát)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trượt từ từ; trượt nhanh (cơ học ma sát)

    • Loại vật liệu này sẽ bị trượt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.