蟹酱

蟹酱
xièjiàng
giải tương

mắm cua; tương cua

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắm cua; tương cua

    • Tôi thích ăn mắm cua.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.