螺纹

螺纹
luówén
loa văn

đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc

    • Hoa văn xoắn ốc này rất đẹp.

  2. danh từ

    vân xoắn ốc; ren vít; vân tay

    • Dấu vân tay của anh ấy là vân xoáy.

  3. danh từ

    ren vít; ren đinh ốc

    • Dao tiện ren được dùng để gia công ren.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.