/
螺纹
螺纹
loa văn
đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
- 。
Hoa văn xoắn ốc này rất đẹp.
- 貳名danh từ
vân xoắn ốc; ren vít; vân tay
- 。
Dấu vân tay của anh ấy là vân xoáy.
- 參名danh từ
ren vít; ren đinh ốc
- 。
Dao tiện ren được dùng để gia công ren.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
螺纹
Phồn thể螺紋
loa văn
đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đường ren; ren vít; hoa văn xoắn ốc
- 。
Hoa văn xoắn ốc này rất đẹp.
- 貳名danh từ
vân xoắn ốc; ren vít; vân tay
- 。
Dấu vân tay của anh ấy là vân xoáy.
- 參名danh từ
ren vít; ren đinh ốc
- 。
Dao tiện ren được dùng để gia công ren.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 蟿qìsâu bọ; côn trùng
- 蛋dàntrứng; quả trứng
- 蛇shérắn
- 蠢chǔnngu ngốc; đần độn; ngớ ngẩn
- 蛤hádùng trong 蛤蟆[ha2 ma5]
- 蛮mánngười Hồ (chỉ các dân tộc phương Bắc và Tây Bắc Trung Quốc cổ đại); người man di
- 蟺shàngiun đất
- 虫chóngsâu bọ; côn trùng
- 虽suītuy; mặc dù
- 虾xiātôm
- 蠂shècào cào Podisma mikado
- 螟míngsâu đục thân (bộ Lepidoptera)