螺栓

螺栓
luóshuān
loa xuyên

bu lông; đinh tán có ren

1 nghĩa#33015
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bu lông; đinh tán có ren

    • Con bu lông này quá chặt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.