螺丝刀

螺丝刀
luódāo
loa tơ đao

tua vít; tuốc nơ vít

1 nghĩa#41319Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tua vít; tuốc nơ vít

    • Làm ơn đưa cho tôi một cái tua vít.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.