螺丝

螺丝
luó
loa tơ

đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#18004
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường xoắn ốc; hình xoắn ốc; vít (cơ học)

    • Cái ốc vít này nhỏ quá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.