Hơi nóng từ nồi đỉnh làm tan chảy mọi thứ như sâu bọ tan biến vào nhau.
/
融资
融资
dung tư
huy động vốn; tài trợ vốn; tài chính
1 nghĩa#32468
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
huy động vốn; tài trợ vốn; tài chính
- 。
Công ty đang huy động vốn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ融资
Phồn thể融資
dung tư
huy động vốn; tài trợ vốn; tài chính
1 nghĩa#32468
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
huy động vốn; tài trợ vốn; tài chính
- 。
Công ty đang huy động vốn.
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.