蝶窦

蝶窦
diédòu
điệp đậu

xoang bướm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xoang bướm

    • Xoang bướm là một khoang trong xương sọ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.