蝎子

蝎子
xiēzi
hiết tử

bọ cạp

1 nghĩa#17504
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bọ cạp

    • Bò cạp có độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.