蜡染

蜡染
rǎn
lạp nhiễm

vải batik; kỹ thuật nhuộm sáp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vải batik; kỹ thuật nhuộm sáp

    • Batik là một kỹ thuật in nhuộm cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sáp ong là chất do côn trùng tạo ra, âm đọc gần với 'tích'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.