蜜饯

蜜饯
jiàn
mật tiễn

mứt; thức ăn ngâm đường hoặc mật ong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mứt; thức ăn ngâm đường hoặc mật ong

    • Tôi thích ăn mứt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.