蜜胺

蜜胺
àn
mật át

nhựa melamine; melamine

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhựa melamine; melamine

    • Melamine là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.