蜜月

蜜月
yuè
mật nguyệt

tuần trăng mật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8652
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuần trăng mật

    新婚夫妻一起度过的快乐时期xīnhūn fūqī yīqǐ dùguò de kuàilè shíqī

    • Họ đi Pháp hưởng tuần trăng mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con ong côn trùng âm thầm tạo ra mật ngọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.