蜗杆

蜗杆
gǎn
oa can

trục vít (cơ khí)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trục vít (cơ khí)

    • Bánh vít là một loại linh kiện cơ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.