蜂胶

蜂胶
fēngjiāo
phong giao

keo ong; keo sáp ong (propolis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. keo ong; keo sáp ong (propolis)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.