蜂糕

蜂糕
fēnggāo
phong cao

bánh bông lan hấp; bánh gạo hấp xốp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh bông lan hấp; bánh gạo hấp xốp

    • Tôi thích ăn bánh phong cao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.