蜂拥

蜂拥
fēngyōng
phong ủng

ùa vào; đổ xô; kéo đến như bầy ong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ùa vào; đổ xô; kéo đến như bầy ong

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.