蜂巢

蜂巢
fēngcháo
phong sào

tổ ong; bánh tổ ong

1 nghĩa#30505
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ ong; bánh tổ ong

    • Ong mật sống trong tổ ong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.