蜂后

蜂后
fēnghòu
phong hậu

ong chúa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ong chúa

    • Ong chúa là mẹ của đàn ong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.