蛰藏

蛰藏
zhécáng
trập tàng

ẩn náu; ngủ đông (động vật)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn náu; ngủ đông (động vật)

    • Gấu ngủ đông vào mùa đông.

  2. động từ

    giấu; cất giấu

    • Vào mùa đông, các loài động vật ẩn mình đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.