蛰居

蛰居
zhé
trập cư

ẩn cư; sống ẩn dật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ẩn cư; sống ẩn dật

    • Anh ấy thích sống ẩn dật ở nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.