蛤蛎

蛤蛎
cáp lệ

ngao; nghêu hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngao; nghêu hoa

    • Tôi thích ăn nghêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.