蛤蜊

蛤蜊
cáp lị

ngao; nghêu hoa

1 nghĩa#37702
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngao; nghêu hoa

    • Tôi thích ăn nghêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.