蛙式

蛙式
shì
oa thức

kiểu bơi ếch; bơi ếch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu bơi ếch; bơi ếch

    • Anh ấy thích bơi ếch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.