蛎黄

蛎黄
huáng
lệ hoàng

thịt hàu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt hàu

    • Tôi thích ăn thịt hàu.

  2. danh từ

    thịt hàu ướp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.