蛋黄

蛋黄
dànhuáng
đản hoàng

lòng đỏ trứng

1 nghĩa#35940
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lòng đỏ trứng

    • Lòng đỏ trứng này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.