蛋卷

蛋卷
dànjuǎn
đản cuộn

bánh cuộn trứng; bánh ốc quế

1 nghĩa#31910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh cuộn trứng; bánh ốc quế

    • Tôi thích ăn trứng cuộn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thất/sơ(chân (âm gần với 'đản'))HÀI THANH
  • trùng(sâu bọ, loài bò sát)BỘ

Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.