蛇藨

蛇藨
shépāo
xà biêu

dâu đất (Potentilla indica)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dâu đất (Potentilla indica)

    • Dâu tây dại là một loại quả dại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trùng(sâu bọ, loài trùng)BỘ
  • đà(con rắn (nghĩa gốc))HÌNH THANH

Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.