蚝油

蚝油
háoyóu
hào dầu

dầu hào; nước sốt hào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dầu hào; nước sốt hào

    • Tôi thích dùng dầu hào để xào rau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.