蚊香

蚊香
wénxiāng
văn hương

hương chống muỗi; nhang chống muỗi (dạng vòng xoắn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hương chống muỗi; nhang chống muỗi (dạng vòng xoắn)

    • Nhang muỗi có thể đuổi muỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.