蚊子

蚊子
wénzi
văn tử

muỗi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#10832
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muỗi

    一种小的会飞的昆虫,能叮人吸血yī zhǒng xiǎo de huì fēi de kūnchóng, néng dīng rén xī xuè

    • Muỗi cắn tôi rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.