蚁后

蚁后
hòu
nghĩ hậu

con kiến chúa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con kiến chúa

    • Kiến chúa là mẹ của đàn kiến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.