蚀刻

蚀刻
shí
thực khắc

khắc axit; khắc ăn mòn; kỹ thuật ăn mòn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khắc axit; khắc ăn mòn; kỹ thuật ăn mòn

    • Kỹ thuật này có thể khắc kim loại.

  2. động từ

    khắc axit; khắc ăn mòn; chạm khắc

    • Anh ấy thích khắc kính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.