虾油

虾油
xiāyóu
hà dầu

nước mắm tôm; dầu tôm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước mắm tôm; dầu tôm

    • Loại mắm tôm này rất thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trùng(sâu bọ, động vật nhỏ)BỘ
  • hạ(phía dưới)HÀI THANH

Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.