虽则

虽则
suī
tuy tắc

tuy rằng; mặc dù

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. liên từ

    tuy rằng; mặc dù

    • Mặc dù anh ấy rất bận, nhưng anh ấy vẫn đến.

  2. liên từ

    tuy; mặc dù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý
  • trùng(sâu bọ, côn trùng)BỘ

Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.