虹膜

虹膜
hóng
hồng mạc

mống mắt; mống (của mắt)

1 nghĩa#43732
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mống mắt; mống (của mắt)

    • Mống mắt là một phần của mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.