虫胶

虫胶
chóngjiāo
trùng giao

sơn shellac; nhựa cánh kiến đỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sơn shellac; nhựa cánh kiến đỏ

    • Shellac là một loại nhựa tự nhiên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.