虫洞

虫洞
chóngdòng
trùng động

lỗ sâu (vật lý học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lỗ sâu (vật lý học)

    • Lỗ sâu là một đường hầm lý thuyết kết nối các vùng xa xôi trong vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.