虫子牙

虫子牙
chóngzi
trùng tử nha

sâu răng; sún răng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sâu răng; sún răng(kế thừa)

    • Anh ấy có một cái răng sâu.

  2. danh từ

    sâu răng; răng sâu(kế thừa)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.