虫媒

虫媒
chóngméi
trùng môi

thụ phấn nhờ côn trùng; (thực vật học) côn trùng môi giới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thụ phấn nhờ côn trùng; (thực vật học) côn trùng môi giới

    • Thực vật thụ phấn nhờ côn trùng dựa vào côn trùng để truyền phấn hoa.

  2. tính từ

    lây truyền qua côn trùng; do côn trùng làm môi giới

    • Bệnh do côn trùng lây truyền là do côn trùng truyền bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.